Từ vựng
フィルハーモニー (fyiruhaamonii) nghĩa là gì?
フィルハーモニー trong tiếng Nhật nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.
| Cách đọc | フィルハーモニー |
|---|---|
| Romaji | fyiruhaamonii |
| Từ loại | danh từ |
フィルハーモニーフィルハーモニー
fyiruhaamonii
dàn nhạc giao hưởng
- 1danh từ dàn nhạc giao hưởngphilharmonic
Từ vựng
フィルハーモニー trong tiếng Nhật nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.
| Cách đọc | フィルハーモニー |
|---|---|
| Romaji | fyiruhaamonii |
| Từ loại | danh từ |
dàn nhạc giao hưởng