Từ vựng

フィルター (fyirutaa) nghĩa là gì?

フィルター trong tiếng Nhật nghĩa là bộ lọc, màng lọc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィルター
Romajifyirutaa
Từ loạidanh từ
フィルター
fyirutaa

bộ lọc, màng lọc

  1. 1danh từ bộ lọc, màng lọcfilter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.