Từ vựng

フィフティーフィフティー (fyifuteiifyifuteii) nghĩa là gì?

フィフティーフィフティー trong tiếng Nhật nghĩa là năm mươi năm mươi, chia đôi ngang nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィフティーフィフティー
Romajifyifuteiifyifuteii
Từ loạidanh từ
フィフティーフィフティー
fyifuteiifyifuteii

năm mươi năm mươi, chia đôi ngang nhau

  1. 1danh từ năm mươi năm mươi, chia đôi ngang nhaufifty-fifty

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.