Từ vựng

フィナカップ (fyinakappu) nghĩa là gì?

フィナカップ trong tiếng Nhật nghĩa là cúp bơi lội FINA.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィナカップ
Romajifyinakappu
Từ loạidanh từ
フィナカップ
fyinakappu

cúp bơi lội FINA

  1. 1danh từ cúp bơi lội FINAFédération Internationale de Natation Amateur cup; FINA cup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.