Từ vựng
フィット (fyitto) nghĩa là gì?
フィット trong tiếng Nhật nghĩa là vừa vặn, ăn khớp, phù hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | フィット |
|---|
| Romaji | fyitto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
フィットフィット
fyitto
vừa vặn, ăn khớp, phù hợp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vừa vặn, ăn khớp, phù hợpfit