Từ vựng

フィッティング (fyitteingu) nghĩa là gì?

フィッティング trong tiếng Nhật nghĩa là sự mặc thử quần áo, sự ướm đồ; sự lắp đặt, phụ kiện lắp nối; (toán) phép khớp hàm hoặc đường cong với dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィッティング
Romajifyitteingu
Từ loạidanh từ
フィッティング
fyitteingu

sự mặc thử quần áo, sự ướm đồ; sự lắp đặt, phụ kiện lắp nối; (toán) phép khớp hàm hoặc đường cong với dữ liệu

  1. 1danh từ sự mặc thử quần áo, sự ướm đồfitting (of clothing)
  2. 2danh từ sự lắp đặt, phụ kiện lắp nốifitting; installation
  3. 3danh từ (toán) phép khớp hàm hoặc đường cong với dữ liệufitting (e.g. graph)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.