Từ vựng

フィアンセ (fyianse) nghĩa là gì?

フィアンセ trong tiếng Nhật nghĩa là hôn thê, hôn phu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcフィアンセ
Romajifyianse
Từ loạidanh từ
フィアンセ
fyianse

hôn thê, hôn phu

  1. 1danh từ hôn thê, hôn phufiance; fiancee

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.