Từ vựng ファンド (fuando) nghĩa là gì? ファンド trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ, quỹ đầu tư. Thông tin tra cứuCách đọcファンドRomajifuandoTừ loạidanh từ ファンドファンドfuandoquỹ, quỹ đầu tư1danh từ quỹ, quỹ đầu tưfund