Từ vựng
ファクトリー (fuakutorii) nghĩa là gì?
ファクトリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà máy, xí nghiệp.
| Cách đọc | ファクトリー |
|---|---|
| Romaji | fuakutorii |
| Từ loại | danh từ |
ファクトリーファクトリー
fuakutorii
nhà máy, xí nghiệp
- 1danh từ nhà máy, xí nghiệpfactory
Từ vựng
ファクトリー trong tiếng Nhật nghĩa là nhà máy, xí nghiệp.
| Cách đọc | ファクトリー |
|---|---|
| Romaji | fuakutorii |
| Từ loại | danh từ |
nhà máy, xí nghiệp