Từ vựng ファクター (fuakutaa) nghĩa là gì? ファクター trong tiếng Nhật nghĩa là yếu tố, nhân tố. Thông tin tra cứuCách đọcファクターRomajifuakutaaTừ loạidanh từ ファクターファクターfuakutaayếu tố, nhân tố1danh từ yếu tố, nhân tốfactor