Từ vựng

ファクター (fuakutaa) nghĩa là gì?

ファクター trong tiếng Nhật nghĩa là yếu tố, nhân tố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファクター
Romajifuakutaa
Từ loạidanh từ
ファクター
fuakutaa

yếu tố, nhân tố

  1. 1danh từ yếu tố, nhân tốfactor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.