Từ vựng

ファクシミリ (fuakushimiri) nghĩa là gì?

ファクシミリ trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao nguyên mẫu; bản fax, máy fax.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファクシミリ
Romajifuakushimiri
Từ loạidanh từ
ファクシミリ
fuakushimiri

bản sao nguyên mẫu; bản fax, máy fax

  1. 1danh từ bản sao nguyên mẫufacsimile
  2. 2danh từ bản fax, máy faxfax; fax machine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.