Từ vựng

ファイリングシステム (fuairingushisutemu) nghĩa là gì?

ファイリングシステム trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống lưu trữ hồ sơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファイリングシステム
Romajifuairingushisutemu
Từ loạidanh từ
ファイリングシステム
fuairingushisutemu

hệ thống lưu trữ hồ sơ

  1. 1danh từ hệ thống lưu trữ hồ sơfiling system

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.