Từ vựng
ファイリングシステム (fuairingushisutemu) nghĩa là gì?
ファイリングシステム trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống lưu trữ hồ sơ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ファイリングシステム |
|---|
| Romaji | fuairingushisutemu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ファイリングシステムファイリングシステム
fuairingushisutemu
hệ thống lưu trữ hồ sơ
- 1danh từ hệ thống lưu trữ hồ sơfiling system