Từ vựng
ファイブスター (fuaibusutaa) nghĩa là gì?
ファイブスター trong tiếng Nhật nghĩa là hạng năm sao, tiêu chuẩn năm sao.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ファイブスター |
|---|
| Romaji | fuaibusutaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ファイブスターファイブスター
fuaibusutaa
hạng năm sao, tiêu chuẩn năm sao
- 1danh từ hạng năm sao, tiêu chuẩn năm saofive-star