Từ vựng

ファイター (fuaitaa) nghĩa là gì?

ファイター trong tiếng Nhật nghĩa là võ sĩ, chiến binh, máy bay tiêm kích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファイター
Romajifuaitaa
Từ loạidanh từ
ファイター
fuaitaa

võ sĩ, chiến binh, máy bay tiêm kích

  1. 1danh từ võ sĩ, chiến binh, máy bay tiêm kíchfighter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.