Từ vựng

ファイア (fuaia) nghĩa là gì?

ファイア trong tiếng Nhật nghĩa là lửa, ngọn lửa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcファイア
Romajifuaia
Từ loạidanh từ
ファイア
fuaia

lửa, ngọn lửa

  1. 1danh từ lửa, ngọn lửafire

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.