Từ vựng
ファイアウォール (fuaiauooru) nghĩa là gì?
ファイアウォール trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) tường lửa.
| Cách đọc | ファイアウォール |
|---|---|
| Romaji | fuaiauooru |
| Từ loại | danh từ |
ファイアウォールファイアウォール
fuaiauooru
(máy tính) tường lửa
- 1danh từ (máy tính) tường lửafirewall
Từ vựng
ファイアウォール trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) tường lửa.
| Cách đọc | ファイアウォール |
|---|---|
| Romaji | fuaiauooru |
| Từ loại | danh từ |
(máy tính) tường lửa