Từ vựng

ピーマン (piiman) nghĩa là gì?

ピーマン trong tiếng Nhật nghĩa là ớt chuông xanh, quả ớt ngọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピーマン
Romajipiiman
Từ loạidanh từ
ピーマン
piiman

ớt chuông xanh, quả ớt ngọt

  1. 1danh từ ớt chuông xanh, quả ớt ngọtbell pepper (esp. green); green pepper; sweet pepper

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.