Từ vựng
ピーナッツ (piinattsu) nghĩa là gì?
ピーナッツ trong tiếng Nhật nghĩa là đậu phộng, củ lạc.
| Cách đọc | ピーナッツ |
|---|---|
| Romaji | piinattsu |
| Từ loại | danh từ |
ピーナッツピーナッツ
piinattsu
đậu phộng, củ lạc
- 1danh từ đậu phộng, củ lạcpeanut
Từ vựng
ピーナッツ trong tiếng Nhật nghĩa là đậu phộng, củ lạc.
| Cách đọc | ピーナッツ |
|---|---|
| Romaji | piinattsu |
| Từ loại | danh từ |
đậu phộng, củ lạc