Từ vựng

ピーターパンシンドローム (piitaapanshindoroomu) nghĩa là gì?

ピーターパンシンドローム trong tiếng Nhật nghĩa là hội chứng Peter Pan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピーターパンシンドローム
Romajipiitaapanshindoroomu
Từ loạidanh từ
ピーターパンシンドローム
piitaapanshindoroomu

hội chứng Peter Pan

  1. 1danh từ hội chứng Peter PanPeter Pan syndrome

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.