Từ vựng

ピンチ (pinchi) nghĩa là gì?

ピンチ trong tiếng Nhật nghĩa là tình thế nguy khốn, thế bí; kẹp phơi quần áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピンチ
Romajipinchi
Từ loạidanh từ
ピンチ
pinchi

tình thế nguy khốn, thế bí; kẹp phơi quần áo

  1. 1danh từ tình thế nguy khốn, thế bí, khủng hoảngpinch; tough spot; bind
  2. 2danh từ kẹp phơi quần áoclothespin; clothes peg

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.