Từ vựng

ピル (piru) nghĩa là gì?

ピル trong tiếng Nhật nghĩa là thuốc viên; (thông tục) thuốc tránh thai đường uống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピル
Romajipiru
Từ loạidanh từ
ピル
piru

thuốc viên; (thông tục) thuốc tránh thai đường uống

  1. 1danh từ thuốc viênpill
  2. 2danh từ (thông tục) thuốc tránh thai đường uốngbirth-control pill; oral contraceptive; the pill

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.