Từ vựng
ピリ (piri) nghĩa là gì?
ピリ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, thể thao) hiệp đấu.
| Cách đọc | ピリ |
|---|---|
| Romaji | piri |
| Từ loại | danh từ |
ピリピリ
piri
(viết tắt, thể thao) hiệp đấu
- 1danh từ (viết tắt, thể thao) hiệp đấuperiod (interval of a game)
Từ vựng
ピリ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, thể thao) hiệp đấu.
| Cách đọc | ピリ |
|---|---|
| Romaji | piri |
| Từ loại | danh từ |
(viết tắt, thể thao) hiệp đấu