Từ vựng

ピリオド (piriodo) nghĩa là gì?

ピリオド trong tiếng Nhật nghĩa là dấu chấm hết câu trong chữ viết phương Tây; thời kỳ, giai đoạn; (thể thao) hiệp đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピリオド
Romajipiriodo
Từ loạidanh từ
ピリオド
piriodo

dấu chấm hết câu trong chữ viết phương Tây; thời kỳ, giai đoạn; (thể thao) hiệp đấu

  1. 1danh từ dấu chấm hết câu trong chữ viết phương Tâyperiod (esp. in European languages); full stop
  2. 2danh từ thời kỳ, giai đoạnperiod (of time); era
  3. 3danh từ (thể thao) hiệp đấuperiod (interval of a game)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.