Từ vựng ピラニア (pirania) nghĩa là gì? ピラニア trong tiếng Nhật nghĩa là cá piranha. Thông tin tra cứuCách đọcピラニアRomajipiraniaTừ loạidanh từ ピラニアピラニアpiraniacá piranha1danh từ cá piranhapiranha