Từ vựng
ピット (pitto) nghĩa là gì?
ピット trong tiếng Nhật nghĩa là hố, khu vực trũng; (đua xe) khu pit, trạm dừng kỹ thuật; hố thu bóng ở cuối đường lăn bowling.
| Cách đọc | ピット |
|---|---|
| Romaji | pitto |
| Từ loại | danh từ |
ピットピット
pitto
hố, khu vực trũng; (đua xe) khu pit, trạm dừng kỹ thuật; hố thu bóng ở cuối đường lăn bowling
- 1danh từ hố, khu vực trũngpit (hole or sunken area)
- 2danh từ (đua xe) khu pit, trạm dừng kỹ thuậtpit; pits
- 3danh từ hố thu bóng ở cuối đường lăn bowlingpit (of a bowling alley)