Từ vựng

ピッチ (pitchi) nghĩa là gì?

ピッチ trong tiếng Nhật nghĩa là nhịp độ, tốc độ, tiến độ; bước, khoảng cách giữa các chi tiết đặt đều nhau; cao độ âm thanh; (bóng chày) cú ném bóng, việc ném bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピッチ
Romajipitchi
Từ loạidanh từ
ピッチ
pitchi

nhịp độ, tốc độ, tiến độ; bước, khoảng cách giữa các chi tiết đặt đều nhau; cao độ âm thanh; (bóng chày) cú ném bóng, việc ném bóng

  1. 1danh từ nhịp độ, tốc độ, tiến độpace; speed; rate
  2. 2danh từ bước, khoảng cách giữa các chi tiết đặt đều nhaupitch (distance between evenly spaced things, e.g. gear teeth); spacing; interval
  3. 3danh từ cao độ âm thanhpitch (of a sound)
  4. 4danh từ (bóng chày) cú ném bóng, việc ném bóngpitch; pitching
  5. 5danh từ nhịp chèo thuyềnstroke rate (in rowing)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.