Từ vựng

ピッチング (pitchingu) nghĩa là gì?

ピッチング trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) việc ném bóng; chuyển động chúi mũi ngóc đuôi của tàu hoặc máy bay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピッチング
Romajipitchingu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ピッチング
pitchingu

(bóng chày) việc ném bóng; chuyển động chúi mũi ngóc đuôi của tàu hoặc máy bay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) việc ném bóngpitching
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ chuyển động chúi mũi ngóc đuôi của tàu hoặc máy baypitching (of a ship, aircraft, etc.); pitch

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.