Từ vựng
ピッチャー (pitchaa) nghĩa là gì?
ピッチャー trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cầu thủ ném bóng; bình rót nước có quai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ピッチャー |
|---|
| Romaji | pitchaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ピッチャーピッチャー
pitchaa
(bóng chày) cầu thủ ném bóng; bình rót nước có quai
- 1danh từ (bóng chày) cầu thủ ném bóngpitcher
- 2danh từ bình rót nước có quaipitcher (container); jug