Từ vựng

ピッチャー (pitchaa) nghĩa là gì?

ピッチャー trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cầu thủ ném bóng; bình rót nước có quai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピッチャー
Romajipitchaa
Từ loạidanh từ
ピッチャー
pitchaa

(bóng chày) cầu thủ ném bóng; bình rót nước có quai

  1. 1danh từ (bóng chày) cầu thủ ném bóngpitcher
  2. 2danh từ bình rót nước có quaipitcher (container); jug

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.