Từ vựng
ピック (pikku) nghĩa là gì?
ピック trong tiếng Nhật nghĩa là miếng gảy đàn, móng gảy đàn; (viết tắt) dùi đục nước đá, dùi phá đá; cuốc chim; mũi nhọn của rìu phá băng.
| Cách đọc | ピック |
|---|---|
| Romaji | pikku |
| Từ loại | danh từ |
ピックピック
pikku
miếng gảy đàn, móng gảy đàn; (viết tắt) dùi đục nước đá, dùi phá đá; cuốc chim; mũi nhọn của rìu phá băng
- 1danh từ miếng gảy đàn, móng gảy đànpick; plectrum
- 2danh từ (viết tắt) dùi đục nước đá, dùi phá đáice pick
- 3danh từ cuốc chimpickaxe
- 4danh từ mũi nhọn của rìu phá băngpick (of an ice axe)
- 5danh từ dụng cụ mở khóa, đồ cạy khóapick (tool for picking a lock); lock pick