Từ vựng

ピアニスト (pianisuto) nghĩa là gì?

ピアニスト trong tiếng Nhật nghĩa là nghệ sĩ dương cầm, người chơi đàn piano.

Thông tin tra cứu
Cách đọcピアニスト
Romajipianisuto
Từ loạidanh từ
ピアニスト
pianisuto

nghệ sĩ dương cầm, người chơi đàn piano

  1. 1danh từ nghệ sĩ dương cầm, người chơi đàn pianopianist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.