Từ vựng
ビーンズ (biinzu) nghĩa là gì?
ビーンズ trong tiếng Nhật nghĩa là hạt đậu, các loại đậu.
| Cách đọc | ビーンズ |
|---|---|
| Romaji | biinzu |
| Từ loại | danh từ |
ビーンズビーンズ
biinzu
hạt đậu, các loại đậu
- 1danh từ hạt đậu, các loại đậubeans
Từ vựng
ビーンズ trong tiếng Nhật nghĩa là hạt đậu, các loại đậu.
| Cách đọc | ビーンズ |
|---|---|
| Romaji | biinzu |
| Từ loại | danh từ |
hạt đậu, các loại đậu