Từ vựng

ビーム (biimu) nghĩa là gì?

ビーム trong tiếng Nhật nghĩa là chùm tia sáng, dầm chịu lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビーム
Romajibiimu
Từ loạidanh từ
ビーム
biimu

chùm tia sáng, dầm chịu lực

  1. 1danh từ chùm tia sáng, dầm chịu lựcbeam

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.