Từ vựng ビーバー (biibaa) nghĩa là gì? ビーバー trong tiếng Nhật nghĩa là con hải ly. Thông tin tra cứuCách đọcビーバーRomajibiibaaTừ loạidanh từ ビーバービーバーbiibaacon hải ly1danh từ con hải lybeaver