Từ vựng

ビーバー (biibaa) nghĩa là gì?

ビーバー trong tiếng Nhật nghĩa là con hải ly.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビーバー
Romajibiibaa
Từ loạidanh từ
ビーバー
biibaa

con hải ly

  1. 1danh từ con hải lybeaver

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.