Từ vựng
ビーチサンダル (biichisandaru) nghĩa là gì?
ビーチサンダル trong tiếng Nhật nghĩa là dép xỏ ngón đi biển, dép tông.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ビーチサンダル |
|---|
| Romaji | biichisandaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ビーチサンダルビーチサンダル
biichisandaru
dép xỏ ngón đi biển, dép tông
- 1danh từ dép xỏ ngón đi biển, dép tôngbeach sandals; flip-flops; thongs