Từ vựng

ビーチサンダル (biichisandaru) nghĩa là gì?

ビーチサンダル trong tiếng Nhật nghĩa là dép xỏ ngón đi biển, dép tông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビーチサンダル
Romajibiichisandaru
Từ loạidanh từ
ビーチサンダル
biichisandaru

dép xỏ ngón đi biển, dép tông

  1. 1danh từ dép xỏ ngón đi biển, dép tôngbeach sandals; flip-flops; thongs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.