Từ vựng
ビルトイン (birutoin) nghĩa là gì?
ビルトイン trong tiếng Nhật nghĩa là tích hợp sẵn, gắn sẵn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ビルトイン |
|---|
| Romaji | birutoin |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
ビルトインビルトイン
birutoin
tích hợp sẵn, gắn sẵn
- 1adj-f · danh từ · động từ (+する) tích hợp sẵn, gắn sẵnbuilt-in