Từ vựng
ビリヤード (biriyaado) nghĩa là gì?
ビリヤード trong tiếng Nhật nghĩa là bi-a, môn bi-a.
| Cách đọc | ビリヤード |
|---|---|
| Romaji | biriyaado |
| Từ loại | danh từ |
ビリヤードビリヤード
biriyaado
bi-a, môn bi-a
- 1danh từ bi-a, môn bi-abilliards; pool; snooker
Từ vựng
ビリヤード trong tiếng Nhật nghĩa là bi-a, môn bi-a.
| Cách đọc | ビリヤード |
|---|---|
| Romaji | biriyaado |
| Từ loại | danh từ |
bi-a, môn bi-a