Từ vựng

ビリヤード (biriyaado) nghĩa là gì?

ビリヤード trong tiếng Nhật nghĩa là bi-a, môn bi-a.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビリヤード
Romajibiriyaado
Từ loạidanh từ
ビリヤード
biriyaado

bi-a, môn bi-a

  1. 1danh từ bi-a, môn bi-abilliards; pool; snooker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.