Từ vựng

ビット (bitto) nghĩa là gì?

ビット trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bit; mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビット
Romajibitto
Từ loạidanh từ
ビット
bitto

(máy tính) bit; mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựa

  1. 1danh từ (máy tính) bitbit
  2. 2danh từ mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựabit (of a drill, screwdriver, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.