Từ vựng
ビット (bitto) nghĩa là gì?
ビット trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bit; mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ビット |
|---|
| Romaji | bitto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ビットビット
bitto
(máy tính) bit; mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựa
- 1danh từ (máy tính) bitbit
- 2danh từ mũi khoan, đầu vặn vít, hàm thiếc ngựabit (of a drill, screwdriver, etc.)