Từ vựng

ビッグバン (bigguban) nghĩa là gì?

ビッグバン trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn, tài chính) vụ nổ Big Bang, cuộc cải cách tài chính lớn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビッグバン
Romajibigguban
Từ loạidanh từ
ビッグバン
bigguban

(thiên văn, tài chính) vụ nổ Big Bang, cuộc cải cách tài chính lớn

  1. 1danh từ (thiên văn, tài chính) vụ nổ Big Bang, cuộc cải cách tài chính lớnbig bang

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.