Từ vựng

ビジター (bijitaa) nghĩa là gì?

ビジター trong tiếng Nhật nghĩa là khách thăm, khách tham quan; (thể thao) đội khách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビジター
Romajibijitaa
Từ loạidanh từ
ビジター
bijitaa

khách thăm, khách tham quan; (thể thao) đội khách

  1. 1danh từ khách thăm, khách tham quan, khách vãng laivisitor
  2. 2danh từ (thể thao) đội kháchvisiting team

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.