Từ vựng
ビザ (biza) nghĩa là gì?
ビザ trong tiếng Nhật nghĩa là thị thực xuất nhập cảnh, visa.
| Cách đọc | ビザ |
|---|---|
| Romaji | biza |
| Từ loại | danh từ |
ビザビザ
biza
thị thực xuất nhập cảnh, visa
- 1danh từ thị thực xuất nhập cảnh, visavisa
Từ vựng
ビザ trong tiếng Nhật nghĩa là thị thực xuất nhập cảnh, visa.
| Cách đọc | ビザ |
|---|---|
| Romaji | biza |
| Từ loại | danh từ |
thị thực xuất nhập cảnh, visa