Từ vựng

ビザ (biza) nghĩa là gì?

ビザ trong tiếng Nhật nghĩa là thị thực xuất nhập cảnh, visa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビザ
Romajibiza
Từ loạidanh từ
ビザ
biza

thị thực xuất nhập cảnh, visa

  1. 1danh từ thị thực xuất nhập cảnh, visavisa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.