Từ vựng
ビクトリー (bikutorii) nghĩa là gì?
ビクトリー trong tiếng Nhật nghĩa là chiến thắng, thắng lợi.
| Cách đọc | ビクトリー |
|---|---|
| Romaji | bikutorii |
| Từ loại | danh từ |
ビクトリービクトリー
bikutorii
chiến thắng, thắng lợi
- 1danh từ chiến thắng, thắng lợivictory
Từ vựng
ビクトリー trong tiếng Nhật nghĩa là chiến thắng, thắng lợi.
| Cách đọc | ビクトリー |
|---|---|
| Romaji | bikutorii |
| Từ loại | danh từ |
chiến thắng, thắng lợi