Từ vựng

ビクター (bikutaa) nghĩa là gì?

ビクター trong tiếng Nhật nghĩa là người chiến thắng, kẻ thắng cuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビクター
Romajibikutaa
Từ loạidanh từ
ビクター
bikutaa

người chiến thắng, kẻ thắng cuộc

  1. 1danh từ người chiến thắng, kẻ thắng cuộcvictor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.