Từ vựng
ビキニ (bikini) nghĩa là gì?
ビキニ trong tiếng Nhật nghĩa là đồ bơi bikini; đảo Bikini.
| Cách đọc | ビキニ |
|---|---|
| Romaji | bikini |
| Từ loại | danh từ |
ビキニビキニ
bikini
đồ bơi bikini; đảo Bikini
- 1danh từ đồ bơi bikinibikini (swimwear)
- 2danh từ đảo BikiniBikini island
Từ vựng
ビキニ trong tiếng Nhật nghĩa là đồ bơi bikini; đảo Bikini.
| Cách đọc | ビキニ |
|---|---|
| Romaji | bikini |
| Từ loại | danh từ |
đồ bơi bikini; đảo Bikini