Từ vựng
ビオラ (biora) nghĩa là gì?
ビオラ trong tiếng Nhật nghĩa là đàn viola, đàn vĩ cầm trầm.
| Cách đọc | ビオラ |
|---|---|
| Romaji | biora |
| Từ loại | danh từ |
ビオラビオラ
biora
đàn viola, đàn vĩ cầm trầm
- 1danh từ đàn viola, đàn vĩ cầm trầmviola
Từ vựng
ビオラ trong tiếng Nhật nghĩa là đàn viola, đàn vĩ cầm trầm.
| Cách đọc | ビオラ |
|---|---|
| Romaji | biora |
| Từ loại | danh từ |
đàn viola, đàn vĩ cầm trầm