Từ vựng

ビエンナーレ (biennaare) nghĩa là gì?

ビエンナーレ trong tiếng Nhật nghĩa là triển lãm nghệ thuật hai năm một lần biennale.

Thông tin tra cứu
Cách đọcビエンナーレ
Romajibiennaare
Từ loạidanh từ
ビエンナーレ
biennaare

triển lãm nghệ thuật hai năm một lần biennale

  1. 1danh từ triển lãm nghệ thuật hai năm một lần biennalebiennale (biennial art exhibition)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.