Từ vựng

ヒーター (hiitaa) nghĩa là gì?

ヒーター trong tiếng Nhật nghĩa là máy sưởi, thiết bị đun nóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒーター
Romajihiitaa
Từ loạidanh từ
ヒーター
hiitaa

máy sưởi, thiết bị đun nóng

  1. 1danh từ máy sưởi, thiết bị đun nóngheater

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.