Từ vựng

ヒンドゥー (hindouu) nghĩa là gì?

ヒンドゥー trong tiếng Nhật nghĩa là Ấn Độ giáo, người theo đạo Hindu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒンドゥー
Romajihindouu
Từ loạidanh từ
ヒンドゥー
hindouu

Ấn Độ giáo, người theo đạo Hindu

  1. 1danh từ Ấn Độ giáo, người theo đạo HinduHindu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.