Từ vựng

ヒンジ (hinji) nghĩa là gì?

ヒンジ trong tiếng Nhật nghĩa là bản lề, khớp nối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒンジ
Romajihinji
Từ loạidanh từ
ヒンジ
hinji

bản lề, khớp nối

  1. 1danh từ bản lề, khớp nốihinge

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.