Từ vựng

ヒマラヤ (himaraya) nghĩa là gì?

ヒマラヤ trong tiếng Nhật nghĩa là dãy Himalaya.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒマラヤ
Romajihimaraya
Từ loạidanh từ
ヒマラヤ
himaraya

dãy Himalaya

  1. 1danh từ dãy HimalayaHimalayas

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.