Từ vựng

ヒット (hitto) nghĩa là gì?

ヒット trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) cú đánh trúng bóng lên chốt an toàn, cú hit đơn; tác phẩm ăn khách, sự thành công vang dội; (quyền anh) cú đấm trúng đích; (máy tính) kết quả tìm kiếm trùng khớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒット
Romajihitto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ヒット
hitto

(bóng chày) cú đánh trúng bóng lên chốt an toàn, cú hit đơn; tác phẩm ăn khách, sự thành công vang dội; (quyền anh) cú đấm trúng đích; (máy tính) kết quả tìm kiếm trùng khớp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (bóng chày) cú đánh trúng bóng lên chốt an toàn, cú hit đơnhit; base hit; safe hit
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ tác phẩm ăn khách, sự thành công vang dộihit; success
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (quyền anh) cú đấm trúng đíchhit; blow
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ (máy tính) kết quả tìm kiếm trùng khớphit (i.e. a successful match in a search)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.